Nghĩa tiếng Việt
- Gắn bó rất thân thiết với nhau.tính từ い
Ví dụ
-
Bạn keo sơn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Bạn keo sơn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép