Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với Khác chitính từ い
Ví dụ
-
Anh nói thế khác gì anh đuổi nó đi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Anh nói thế khác gì anh đuổi nó đi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép