TanroDictionary Sổ từ

khí áp

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Áp suất của không khí trong khí quyển.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Đo khí áp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép