Nghĩa tiếng Việt
- Lớp không khí bao xung quanh Trái Đất.danh từ
Tiếng Nhật
- 大気たいきkhí quyển, không khí
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép