TanroDictionary Sổ từ

khí sinh

Việt
0

khí sinh là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Nói những bộ phận sinh vật phát triển trong không khí.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nói những bộ phận sinh vật phát triển trong không khí.tính từ いWiktionary

Ví dụ

  1. Cơ quan khí sinh của cây.