TanroDictionary Sổ từ

khò khè

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiếng thở vướng đờm.unknown

Ví dụ

  1. Khò khè lên cơn suyễn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép