TanroDictionary Sổ từ

khóa nòng

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cơ chế để khóa nòng súng từ phía ổ đạn và tiến hành bắn.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép