TanroDictionary Sổ từ

khóa trình

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chương trình học tập một bộ môn ở trường đại học hay các trường chuyên nghiệp.unknown

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép