Nghĩa tiếng Việt
- Đánh bằng máy bay.unknown
Tiếng Nhật
- 空爆くうばくkhông kích, ném bom từ trên không
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép