Nghĩa tiếng Việt
- Hát mừng thắng trận.unknown
Ví dụ
-
Hát bài khải ca.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Hát bài khải ca.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép