TanroDictionary Sổ từ

khai quật

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đào lên.động từ
  2. Đào một di chỉ để tìm những hiện vật thuộc về một thời đã qua.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Khai quật mồ mả.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép