TanroDictionary Sổ từ

khai táng

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mở huyệt ra táng lần nữa tức là cải táng (bốc mộ).unknown

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép