Nghĩa tiếng Việt
- Mở mang cho thông suốt.unknown
Ví dụ
-
Đào kênh để khai thông vận tải.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Đào kênh để khai thông vận tải.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép