TanroDictionary Sổ từ

khai triển

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thực hiện các phép tính.động từ
  2. Trải một mặt trên một mặt phẳng.động từ
  3. X. Công thức.động từ

Ví dụ

  1. Khai triển một biểu thức.

  2. Khai triển một hình trụ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép