Nghĩa tiếng Việt
- Thực hiện các phép tính.động từ
- Trải một mặt trên một mặt phẳng.động từ
- X. Công thức.động từ
Ví dụ
-
Khai triển một biểu thức.
-
Khai triển một hình trụ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép