Nghĩa tiếng Việt
- Hơi khác.unknown
Ví dụ
-
Kiều khang khác nhau.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Kiều khang khác nhau.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép