Nghĩa tiếng Việt
- Quàng tay nhau.unknown
Ví dụ
-
Khoác tay bạn đi chơi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Khoác tay bạn đi chơi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép