TanroDictionary Sổ từ

khoát

Việt
0

khoát là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Bề ngang, bề rộng; Giơ tay làm hiệu; .

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bề ngang, bề rộng.danh từWiktionary
  2. Giơ tay làm hiệu.động từWiktionary
  3. .động từWiktionary
  4. Vén.động từWiktionary

Ví dụ

  1. Tấm gỗ khoát một mét hai.

  2. Khoát tay cho mọi người im lặng.

  3. Khoát rèm.