TanroDictionary Sổ từ

khu trừ

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đuổi đi khỏi một nơi.động từ

Ví dụ

  1. Khu trừ bọn lưu manh ra khỏi thành phố.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép