TanroDictionary Sổ từ

khuỳnh

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chống hai bàn tay vào hai bên hông.động từ

Ví dụ

  1. Đứng khuỳnh tay..

  2. Khuỳnh tay ngai..

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép