kiên gan là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Bền gan, vững vàng ý chí.
Kiên gan vững chí đấu tranh.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm