TanroDictionary Sổ từ

kiểm lâm

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cơ quan trông nom việc khai thác và giữ gìn rừng.danh từ

Tiếng Nhật

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép