Nghĩa tiếng Việt
- Cơ quan trông nom việc khai thác và giữ gìn rừng.danh từ
Tiếng Nhật
- レンジャーkiểm lâm, biệt kích
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép