TanroDictionary Sổ từ

kingcup

/ˌkəp/

Anh
0

kingcup là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây mao lương hoa vàng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây mao lương hoa vàng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The kingcup brightened the wet meadow.