TanroDictionary Sổ từ

kinh lịch

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chức quan lại nhỏ giúp việc các quan tỉnh thời phong kiến và Pháp thuộc.danh từ
  2. Từng trải.tính từ い

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép