Nghĩa tiếng Việt
- Lâu năm.unknown
Tiếng Nhật
- 慢性的まんせいてきmạn tính, kinh niên
Ví dụ
-
Bệnh kinh niên.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Bệnh kinh niên.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép