Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của kissđộng từEN-VI Dict
- Số nhiều của kissdanh từWiktionary
- Số nhiều của kissedanh từWiktionary
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của kissđộng từWiktionary
Ví dụ
-
She kisses her baby every morning.