TanroDictionary Sổ từ

kittiwake

/ˈkɪtɪweɪk/

Anh
0

kittiwake là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mòng biển xira.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mòng biển xira.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A kittiwake circled above the cold sea.