TanroDictionary Sổ từ

kitty corner

Anh
0

kitty corner là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đối diện theo đường chéo, nhất là tại ngã tư.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đối diện theo đường chéo, nhất là tại ngã tư.tính từ いWiktionary

Ví dụ

  1. The candy store is kitty corner from (to) the school.

    Tiệm kẹo đối diện nhà trường theo đường chéo.