TanroDictionary Sổ từ

knitwear

/ˈnɪtweə(r)/

Anh
0

knitwear là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đồ đan, quần áo đan; hàng dệt kim.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồ đan, quần áo đan; hàng dệt kim.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She bought warm knitwear for winter.