TanroDictionary Sổ từ

kraut

/kraʊt/

Anh
0

kraut là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tên Đức.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tên Đức.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He called me kraut by mistake, then apologized.