TanroDictionary Sổ từ

krugerrand

/ˈkruːɡərˌrænd/

Anh
0

krugerrand là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đồng tiền vàng ở Nam Phi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồng tiền vàng ở Nam Phi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She kept a krugerrand in a safe box.