TanroDictionary Sổ từ

kukri

/ˈkʊkri/

Anh
0

kukri là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dao quằm lớn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dao quằm lớn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The hiker carried a kukri on the trail.