TanroDictionary Sổ từ

kumquat

/ˈkʌmkwɒt/

Anh
0

kumquat là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quả quất vàng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quả quất vàng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I peeled a sweet kumquat for a snack.