TanroDictionary Sổ từ

kvetching

/kvetʃɪŋ/

Anh
0

kvetching là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của kvetch.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của kvetch.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He spent the afternoon kvetching about the weather.