Nghĩa tiếng Việt Hành động kết thúc việc làm gì đó.động từ Tiếng Nhật 済ますすますlàm xong, kết thúc 仕上げるしあげるhoàn thành, làm xong 済ませるすませるhoàn thành, làm xong Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép