Nghĩa tiếng Việt
- Trong một thời gian dài.tính từ い
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Kháng chiến lâu dài.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Kháng chiến lâu dài.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép