Nghĩa tiếng Việt
- Đầu mối quan trọng.động từ
Ví dụ
-
Giữ vững lèo lái.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Giữ vững lèo lái.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép