TanroDictionary Sổ từ

lính dù

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Binh chủng được máy bay thả dù xuống để chiến đấu.danh từ

Ví dụ

  1. Huấn luyện lính dù đặc nhiệm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép