Nghĩa tiếng Việt
- Binh chủng được máy bay thả dù xuống để chiến đấu.danh từ
Ví dụ
-
Huấn luyện lính dù đặc nhiệm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Huấn luyện lính dù đặc nhiệm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép