TanroDictionary Sổ từ

lõm bõm

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Loáng thoáng được chút ít.adv
  2. Tiếng lội nước, lội bùn.adv

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Học lõm bõm mấy câu tiếng Nga.

  2. Nhớ lõm bõm.

  3. Lội lõm bõm dưới ruộng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép