TanroDictionary Sổ từ

lúa má

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lúa nói chung.danh từ

Ví dụ

  1. Lúa má năm nay thế nào?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép