Nghĩa tiếng Việt
- Chặt trong tay.unknown
Ví dụ
-
Giữ lăm lẳm túi tiền.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Giữ lăm lẳm túi tiền.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép