TanroDictionary Sổ từ

lăn queo

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nói ngã co người lại.động từ

Ví dụ

  1. Ngã lăn queo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép