TanroDictionary Sổ từ

lưu trú

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ở tạm.unknown

Ví dụ

  1. Ba tháng lưu trú ở.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép