Nghĩa tiếng Việt
- tài liệu có ngày thángdanh từWiktionary
- hệ thống để đặt tên cho các chu kỳ thời gian, thông thường là theo các ngàydanh từWiktionary
lịch là một từ tiếng Việt, có nghĩa: tài liệu có ngày tháng; hệ thống để đặt tên cho các chu kỳ thời gian, thông thường là theo các ngày.