TanroDictionary Sổ từ

lịch

Việt
0

lịch là một từ tiếng Việt, có nghĩa: tài liệu có ngày tháng; hệ thống để đặt tên cho các chu kỳ thời gian, thông thường là theo các ngày.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tài liệu có ngày thángdanh từWiktionary
  2. hệ thống để đặt tên cho các chu kỳ thời gian, thông thường là theo các ngàydanh từWiktionary