TanroDictionary Sổ từ

lốp

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vành cao su bọc lấy bánh xe.danh từ
  2. Có thân cao vống, lá mượt, dài nhưng hạt lép.tính từ い

Ví dụ

  1. Lốp xe đạp.

  2. Ô tô nổ lốp.

  3. Lúa lốp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép