TanroDictionary Sổ từ

lacerate

/ˈlæsəreɪt/

Anh
0

lacerate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xé, xé rách; Làm tan nát, làm đau (lòng).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xé, xé rách.động từEN-VI Dict
  2. Làm tan nát, làm đau (lòng).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The sharp rock can lacerate your hand.

  2. His harsh words could lacerate her heart.

  3. to lacerate the hear

    làm đau lòng