Nghĩa tiếng Việt
- Xem lacertilian: Thuộc hoặc giống con thằn lằntính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The entry lacertian points to lacertilian.
/ləˈsəːtɪən/
lacertian là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem lacertilian.
The entry lacertian points to lacertilian.