TanroDictionary Sổ từ

lacertian

/ləˈsəːtɪən/

Anh
0

lacertian là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem lacertilian.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem lacertilian: Thuộc hoặc giống con thằn lằntính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry lacertian points to lacertilian.