TanroDictionary Sổ từ

lackluster

/ˈlæklʌstə(r)/

Anh
0

lackluster là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lờ đờ, không sáng (mắt... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lờ đờ, không sáng (mắt... ).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her eyes looked lackluster in the dull light.