Nghĩa tiếng Việt
- Vắn tắt; gọn gàng; súc tích.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Please give me a laconic answer to my question.
-
a laconic answer
một câu trả lời vắn tắt gọn gàng
-
a laconic style
lối hành văn súc tích