TanroDictionary Sổ từ

lacrimal

/ˈlakrɪməl/

Anh
0

lacrimal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuộc nước mắt; thuộc tuyến nước mắt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc nước mắt; thuộc tuyến nước mắt.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The lacrimal gland helps make tears.