TanroDictionary Sổ từ

lacrosse

/ləˈkrɒs/

Anh
0

lacrosse là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Môn thể thao dùng vợt để bắt và ném bóng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Môn thể thao dùng vợt để bắt và ném bóng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We watched a lacrosse match after school.